辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kiến tạo" (1件)

kiến tạo
日本語 動創造する
マイ単語
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
彼らはより良い未来を創造している。

swap_horiz 類語検索結果 "kiến tạo" (1件)

kiến tạo hòa bình
日本語 フ平和構築者
マイ単語
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。

format_quote フレーズ検索結果 "kiến tạo" (3件)

Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
彼らはより良い未来を創造している。
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
国家は、制度や政策の構築を通じて創造的な役割を担います。